Miếng tản nhiệt siêu mềm TG-AD75

  • Độ dẫn nhiệt cao
  • Trở nhiệt thấp
  • Khả năng cách điện tốt
  • Độ tin cậy và ổn định cao

Miếng tản nhiệt siêu mềm này có độ dẫn nhiệt cao và khả năng nén tuyệt vời, giúp giảm hiệu quả trở nhiệt và tăng cường hiệu suất tản nhiệt.

Chia sẻ:

Được phát triển đặc biệt cho mạng viễn thông, điện toán đám mây và máy chủ, TG-AD75 có độ dẫn nhiệt vượt trội (7.5 W/m·K) và đạt độ mềm siêu nhẹ Shore OO 25. Chỉ cần một lực ép nhẹ để miếng đệm ôm khít và lấp đầy các khe hở giữa linh kiện điện tử và bộ tản nhiệt. Điều này giúp tản nhiệt nhanh và hiệu quả hơn, cải thiện hiệu suất làm mát tổng thể.

 

Ứng dụng: 

Các linh kiện điện tử – 5G, Hàng không vũ trụ, AI, AIoT, AR/VR/MR/XR, Ô tô, Thiết bị tiêu dùng, Datacom, Xe điện, Sản phẩm điện tử, Lưu trữ năng lượng, Công nghiệp, Thiết bị chiếu sáng, Y tế, Quân sự, Netcom, Panel, Điện tử công suất, Robot, Máy chủ, Nhà thông minh, Viễn thông, v.v.

Cách sử dụng miếng tản nhiệt

Tearing off the release paper

Gỡ lớp giấy bảo vệ

Attach the thermal pad to the heat source

Gắn miếng tản nhiệt lên nguồn nhiệt

Remove the protective film

Gỡ lớp màng bảo vệ

Apply components onto the exposed part

Lắp các linh kiện lên phần bề mặt đã mở

Thermal Conductivity

Độ dẫn nhiệt

Độ dẫn nhiệt đề cập đến khả năng của vật liệu trong việc dẫn hoặc truyền nhiệt.
Dielectric Breakdown Voltage

Điện áp đánh thủng

Điện áp đánh thủng là hiện tượng vật liệu cách điện không còn khả năng ngăn dòng điện khi chịu ứng suất điện tác dụng.
Hardness

Độ cứng

Số đo cao hơn trên thang đo thể hiện khả năng chống lõm tốt hơn, tức vật liệu cứng hơn.

 

Vật lý
đơn vị
Miếng tản nhiệt siêu mềm TG-AD75
Phương pháp thử nghiệm
Thermal Conductivity
W/m·K
7.5±10%
ISO 22007-2
Thickness
mm
1.0~5.0
ASTM D374
Color
Gray
Colorimeter CIE 1976
Flame Rating
V-0
UL 94
Dielectric Breakdown Voltage
kV/mm
≥5
ASTM D149
Weight Loss
%
<1
By T-Global
Density
g/cm³
3.2±5%
ASTM D792
Operating Temperature
°C
-50~+150
Volume Resistivity
Ohm·m
10¹²±10%
ASTM D257
Tensile Strength @T3.0mm
kgf/cm²
≥3
ASTM D412
Elongation
%
≥20
ASTM D412
Standard Format
Sheet
Hardness(Silicone Side)
Shore OO
25±10
ASTM D2240

 

Danh sách so sánh 0 Danh sách tư vấn 0
Đăng ký nhận bản tin
Giỏ yêu cầu tư vấn

Giỏ tư vấn của bạn có 0 sản phẩm

So sánh sản phẩm

So sánh của bạn có tổng cộng 0 sản phẩm