Trang chủ Sản phẩm Vật liệu tản nhiệt Miếng tản nhiệt Miếng đệm tản nhiệt silicone ít tiết dầu TG-A5000L Quay lại trang trước

Miếng đệm tản nhiệt silicone ít tiết dầu TG-A5000L

  • Độ tách dầu thấp
  • Khả năng nén cao
  • Tự kết dính
  • Độ dẫn nhiệt cao

Sản phẩm này hiệu quả trong việc hạn chế sự tách dầu silicone, giảm lo ngại về khả năng tràn dầu và tăng độ ổn định cũng như độ bền của vật liệu.

Chia sẻ:

TG-A5000L có hệ số dẫn nhiệt cao 5.0 W/m·K và được thiết kế chuyên biệt để đáp ứng nhu cầu của các ứng dụng tính toán hiệu suất cao. Với công nghệ low bleed tiên tiến và khả năng chịu nhiệt tuyệt vời, vật liệu này giúp thiết bị duy trì độ ổn định và độ tin cậy ở nhiệt độ cao, ngay cả khi vận hành liên tục trong thời gian dài.

 

Ứng dụng: 

Các linh kiện điện tử – 5G, Hàng không vũ trụ, AI, AIoT, AR/VR/MR/XR, Ô tô, Thiết bị tiêu dùng, Datacom, Xe điện, Sản phẩm điện tử, Lưu trữ năng lượng, Công nghiệp, Thiết bị chiếu sáng, Y tế, Quân sự, Netcom, Panel, Điện tử công suất, Robot, Máy chủ, Nhà thông minh, Viễn thông, v.v.

Cách sử dụng miếng tản nhiệt

Tearing off the release paper

Gỡ lớp giấy bảo vệ

Attach the thermal pad to the heat source

Gắn miếng tản nhiệt lên nguồn nhiệt

Remove the protective film

Gỡ lớp màng bảo vệ

Apply components onto the exposed part

Lắp các linh kiện lên phần bề mặt đã mở

Thermal Conductivity

Độ dẫn nhiệt

Độ dẫn nhiệt mô tả khả năng của vật liệu trong việc dẫn hoặc truyền nhiệt.
Dielectric Breakdown Voltage

Điện áp đánh thủng

Điện áp đánh thủng là hiện tượng vật liệu cách điện không còn khả năng ngăn dòng điện khi chịu ứng suất điện tác dụng.
Hardness

Độ cứng

Số đo cao hơn trên thang đo thể hiện khả năng chống lõm tốt hơn, tức vật liệu cứng hơn.

 

Vật lý
đơn vị
Miếng đệm tản nhiệt silicone ít tiết dầu TG-A5000L
Phương pháp thử nghiệm
Thermal Conductivity
W/m·K
5.0±10%
ASTM D5470 Modified
Thickness
mm
0.5~8.0
Color
Yellow
ASTM 2244
Flame Rating
V-0
UL 94
Dielectric Breakdown Voltage
kV/mm
≥6
ASTM D149
Weight Loss
%
<1
By T-Global
Density
g/cm³
3.4±5%
ASTM D792
Operating Temperature
°C
-50~+150
Volume Resistivity
Ohm·m
10¹¹~10¹³
ASTM D257
Bleeding Width
mm
<3
T-Global Test Method
Tensile Strength @T3.0mm
kgf/cm²
≥5
ASTM D412
Elongation
%
90
ASTM D412
Standard Format
Sheet
Hardness(Silicone Side)
Shore OO
35±10
ASTM D2240

 

Danh sách so sánh 0 Danh sách tư vấn 0
Đăng ký nhận bản tin
Giỏ yêu cầu tư vấn

Giỏ tư vấn của bạn có 0 sản phẩm

So sánh sản phẩm

So sánh của bạn có tổng cộng 0 sản phẩm