Trang chủ Sản phẩm Vật liệu tản nhiệt Miếng tản nhiệt Miếng đệm tản nhiệt silicone ít tiết dầu TG-A3200L Quay lại trang trước

Miếng đệm tản nhiệt silicone ít tiết dầu TG-A3200L

  • Độ tách dầu thấp
  • Khả năng nén cao
  • Tự kết dính
  • Độ dẫn nhiệt cao

Với độ tách dầu thấp và khả năng cách điện tuyệt vời, sản phẩm này phù hợp với nhiều thiết bị điện tử phổ biến và có thể tăng độ ổn định cùng độ bền của vật liệu.

Chia sẻ:

TG-A3200L có độ tách dầu thấp và khả năng cách điện tuyệt vời, phù hợp với nhiều thiết bị điện tử phổ biến. Sản phẩm đảm bảo độ ổn định của thiết bị đồng thời cung cấp khả năng tản nhiệt vượt trội, giúp linh kiện điện tử duy trì nhiệt độ tối ưu và hiệu suất cao ngay cả khi vận hành trong thời gian dài.

 

Ứng dụng: 

Các linh kiện điện tử – 5G, Hàng không vũ trụ, AI, AIoT, AR/VR/MR/XR, Ô tô, Thiết bị tiêu dùng, Datacom, Xe điện, Sản phẩm điện tử, Lưu trữ năng lượng, Công nghiệp, Thiết bị chiếu sáng, Y tế, Quân sự, Netcom, Panel, Điện tử công suất, Robot, Máy chủ, Nhà thông minh, Viễn thông, v.v.

Cách sử dụng miếng tản nhiệt

Tearing off the release paper

Gỡ lớp giấy bảo vệ

Attach the thermal pad to the heat source

Gắn miếng tản nhiệt lên nguồn nhiệt

Remove the protective film

Gỡ lớp màng bảo vệ

Apply components onto the exposed part

Lắp các linh kiện lên phần bề mặt đã mở

Thermal Conductivity

Độ dẫn nhiệt

Độ dẫn nhiệt mô tả khả năng của vật liệu trong việc dẫn hoặc truyền nhiệt.
Dielectric Breakdown Voltage

Điện áp đánh thủng

Điện áp đánh thủng là hiện tượng vật liệu cách điện không còn khả năng ngăn dòng điện khi chịu ứng suất điện tác dụng.
Hardness

Độ cứng

Số đo cao hơn trên thang đo thể hiện khả năng chống lõm tốt hơn, tức vật liệu cứng hơn.

 

Vật lý
đơn vị
Miếng đệm tản nhiệt silicone ít tiết dầu TG-A3200L
Phương pháp thử nghiệm
Thermal Conductivity
W/m·K
3.2±10%
ASTM D5470 Modified
Thickness
mm
0.5~8.0
ASTM D374
Color
Light Gray
Colorimeter CIE 1976
Flame Rating
V-0
UL 94
Dielectric Breakdown Voltage
kV/mm
≥6
ASTM D149
Weight Loss
%
<1
By T-Global
Density
g/cm³
3 ±5%
ASTM D792
Operating Temperature
°C
-50~+150
Volume Resistivity
Ohm·m
10¹³ ±10%
ASTM D257
Bleeding Width
mm
<3
T-Global Test Method
Tensile Strength @T3.0mm
kgf/cm²
≥20
ASTM D412
Elongation
%
≥120
ASTM D412
Standard Format
Sheet
Hardness(Silicone Side)
Shore OO
35±10
ASTM D2240

 

 

Danh sách so sánh 0 Danh sách tư vấn 0
Đăng ký nhận bản tin
Giỏ yêu cầu tư vấn

Giỏ tư vấn của bạn có 0 sản phẩm

So sánh sản phẩm

So sánh của bạn có tổng cộng 0 sản phẩm