Miếng tản nhiệt TG-A20KX

  • Độ dẫn nhiệt cao
  • Khó bị biến dạng
  • Dễ dàng lắp đặt

Bằng quy trình đặc biệt, chúng tôi sử dụng silicone làm vật liệu nền, kết hợp bột dẫn nhiệt và chất chống cháy để tạo thành vật liệu giao diện nhiệt. Điều này giúp giảm trở nhiệt giữa nguồn nhiệt và bộ tản nhiệt. TG-A20KX là sản phẩm mới do T-Global phát triển vào năm 2020. Đây là một màng silicone dẫn nhiệt với độ dẫn nhiệt 2.0 W/m·K, khó bị biến dạng, có cấu trúc tốt, độ dẫn nhiệt cao và khả năng tự dính hai mặt. Sản phẩm giúp giảm hiệu quả trở nhiệt giữa bề mặt nguồn nhiệt và bề mặt tiếp xúc của bộ tản nhiệt.

Chia sẻ:

Phù hợp cho các sản phẩm công suất thấp

Hiện nay, nhằm đáp ứng sự phát triển của ngành xe điện, màng silicone dẫn nhiệt này có thể được ứng dụng rộng rãi trong ngành ô tô, chẳng hạn như đèn xe và đèn chiếu xe.

 

Ứng dụng: 

Các linh kiện điện tử – 5G, Hàng không vũ trụ, AI, AIoT, AR/VR/MR/XR, Ô tô, Thiết bị tiêu dùng, Datacom, Xe điện, Sản phẩm điện tử, Lưu trữ năng lượng, Công nghiệp, Thiết bị chiếu sáng, Y tế, Quân sự, Netcom, Panel, Điện tử công suất, Robot, Máy chủ, Nhà thông minh, Viễn thông, v.v.

Cách sử dụng miếng tản nhiệt

Tearing off the release paper

Gỡ lớp giấy bảo vệ

Attach the thermal pad to the heat source

Gắn miếng tản nhiệt lên nguồn nhiệt

Remove the protective film

Gỡ lớp màng bảo vệ

Apply components onto the exposed part

Lắp các linh kiện lên phần bề mặt đã mở

Thermal Conductivity

Độ dẫn nhiệt

Độ dẫn nhiệt mô tả khả năng của vật liệu trong việc dẫn hoặc truyền nhiệt.
Dielectric Breakdown Voltage

Điện áp đánh thủng

Điện áp đánh thủng là hiện tượng vật liệu cách điện không còn khả năng ngăn dòng điện khi chịu ứng suất điện tác dụng.
Hardness

Độ cứng

Số đo cao hơn trên thang đo thể hiện khả năng chống lõm tốt hơn, tức vật liệu cứng hơn.

 

Vật lý
đơn vị
Miếng tản nhiệt TG-A20KX
Phương pháp thử nghiệm
Thermal Conductivity
W/m·K
2.0±10%
ASTM D5470 Modified
Thickness
mm
0.3~10.0
ASTM D374
Color
Dark Gray
Colorimeter CIE 1976
Flame Rating
V-0
UL 94
Dielectric Breakdown Voltage
kV/mm
≥12
ASTM D149
Weight Loss
%
<1
By T-Global
Density
g/cm³
2±5%
ASTM D792
Operating Temperature
°C
-40~+180
Volume Resistivity
Ohm·m
3x10¹²
ASTM D257
Elongation
%
160
ASTM D412
Standard Format
Sheet
Hardness(Silicone Side)
Shore OO
55±8
ASTM D2240

 

Danh sách so sánh 0 Danh sách tư vấn 0
Đăng ký nhận bản tin
Giỏ yêu cầu tư vấn

Giỏ tư vấn của bạn có 0 sản phẩm

So sánh sản phẩm

So sánh của bạn có tổng cộng 0 sản phẩm