Miếng tản nhiệt TG-A1660

  • Độ dẫn nhiệt cao
  • Trở nhiệt thấp
  • Khả năng cách điện tốt

Bằng cách sử dụng quy trình đặc biệt, chúng tôi dùng silicone làm vật liệu nền, thêm bột dẫn nhiệt và chất chống cháy để tạo thành hỗn hợp trở thành vật liệu tản nhiệt. Điều này giúp giảm điện trở nhiệt giữa nguồn nhiệt và bộ tản nhiệt.
Miếng tản nhiệt TG-A1660 có độ dẫn nhiệt cao 16.6W/m·K, đặc tính mềm dẻo của vật liệu giúp bám vào các bề mặt không bằng phẳng, truyền dẫn hoàn toàn nhiệt từ nguồn nhiệt sang vỏ kim loại hoặc tấm tản nhiệt để cải thiện hiệu suất và tuổi thọ của các linh kiện điện tử tỏa nhiệt.

Chia sẻ:

Phù hợp cho các ứng dụng công suất cao, các sản phẩm điện tử công suất lớn như xe điện, tự động hóa, ứng dụng 5G, máy chủ, v.v. Nó đặc biệt thích hợp cho các sản phẩm hiệu suất cao. Đây là một loại vật liệu tản nhiệt được tạo thành bằng quy trình đặc biệt với silicone làm nền, thêm các vật liệu phụ trợ như bột dẫn nhiệt, chất chống cháy, v.v. Nó có thể giảm hiệu quả điện trở nhiệt tiếp xúc giữa bề mặt nguồn nhiệt và bề mặt bộ tản nhiệt.

 

Ứng dụng: 

Các linh kiện điện tử – 5G, Hàng không vũ trụ, AI, AIoT, AR/VR/MR/XR, Ô tô, Thiết bị tiêu dùng, Datacom, Xe điện, Sản phẩm điện tử, Lưu trữ năng lượng, Công nghiệp, Thiết bị chiếu sáng, Y tế, Quân sự, Netcom, Panel, Điện tử công suất, Robot, Máy chủ, Nhà thông minh, Viễn thông, v.v.

Cách sử dụng miếng tản nhiệt

Tearing off the release paper

Gỡ lớp giấy bảo vệ

Attach the thermal pad to the heat source

Gắn miếng tản nhiệt lên nguồn nhiệt

Remove the protective film

Gỡ lớp màng bảo vệ

Apply components onto the exposed part

Lắp các linh kiện lên phần bề mặt đã mở

Thermal Conductivity

Độ dẫn nhiệt

Độ dẫn nhiệt mô tả khả năng của vật liệu trong việc dẫn hoặc truyền nhiệt.
Dielectric Breakdown Voltage

Điện áp đánh thủng

Điện áp đánh thủng là hiện tượng vật liệu cách điện không còn khả năng ngăn dòng điện khi chịu ứng suất điện tác dụng.
Hardness

Độ cứng

Số đo cao hơn trên thang đo thể hiện khả năng chống lõm tốt hơn, tức vật liệu cứng hơn.

 

 

Vật lý
đơn vị
Miếng tản nhiệt TG-A1660
Phương pháp thử nghiệm
Thermal Conductivity
W/m·K
16.6±10%
ASTM D5470 Modified
Thickness
mm
0.5~6.0
ASTM D374
Color
Dark Gray
Colorimeter CIE 1976
Flame Rating
V-0
UL 94
Dielectric Breakdown Voltage
kV/mm
≥7
ASTM D149
Weight Loss
%
<1
By T-Global
Density
g/cm³
3.6±5%
ASTM D792
Operating Temperature
°C
-50~+180
Volume Resistivity
Ohm·m
5x10¹²
ASTM D257
Elongation
%
20
ASTM D412
Standard Format
Sheet
Hardness(Silicone Side)
Shore OO
65±10
ASTM D2240
Danh sách so sánh 0 Danh sách tư vấn 0
Đăng ký nhận bản tin
Giỏ yêu cầu tư vấn

Giỏ tư vấn của bạn có 0 sản phẩm

So sánh sản phẩm

So sánh của bạn có tổng cộng 0 sản phẩm